đẻ rơi

đẻ rơi

Một sản phụ đẻ rơi trên xe taxi khi đang trên đường tới bệnh viện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sinh con một cách bất ngờ, không sự chuẩn bị hoặc hỗ trợ y tế tại chỗ, thường xảy ra khi đang trên đường đi đến bệnh viện hoặc nơi đỡ đẻ. Hành động này nhấn mạnh tính chất cấp bách, tình thế bất ngờ thiếu sự chuẩn bị.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sản phụ nhập viện trong tình trạng nguy kịch sau khi đẻ rơi tại nhà.
    • kẹt xe, ấy suýt đẻ rơi trên xe taxi.
    • Các bác sĩ khuyến cáo thai phụ nên đến bệnh viện sớm để tránh nguy cơ đẻ rơi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đẻ rơi đẻ rớt": Cụm từ nhấn mạnh sự vội vàng, thiếu chuẩn bị, thậm chí phần liều lĩnh trong việc sinh nở.
    • Chuyện sinh đẻ hệ trọng, không thể đẻ rơi đẻ rớt được.
Biến thể từ gần giống
  • Sinh non (động từ/cụm danh từ): Chỉ việc sinh con trước tuần thứ 37 của thai kỳ. "Đẻ rơi" có thể nhưng không nhất thiết "sinh non".
  • Đẻ khó (động từ): Chỉ cuộc chuyển dạ gặp khó khăn, nguy hiểm. "Đẻ rơi" thường dẫn đến tình trạng "đẻ khó" do thiếu hỗ trợ y tế.
  • Đẻ thường (động từ): Thuật ngữ y khoa chỉ phương pháp sinh con qua đường âm đạo, sự hỗ trợ của nhân viên y tế. Trái ngược với bối cảnh thiếu hỗ trợ của "đẻ rơi".
Từ đồng nghĩa
  • Sinh bất ngờ: Nhấn mạnh tính chất không lường trước được.
  • Sinh giữa đường: Mô tả cụ thể địa điểm xảy ra sự việc.
Thành ngữ liên quan
  • "Làm ăn kiểu đẻ rơi": (Thành ngữ ẩn dụ) Chỉ cách làm việc, kinh doanh thiếu kế hoạch, cẩu thả, không chu đáo, dễ dẫn đến rủi ro.
    • Công ty đó thất bại cách quản lý kiểu đẻ rơi, chẳng chiến lược cả.

Từ chứa "đẻ rơi"

Proverbs and Idioms